dead language
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ chết: Một ngôn ngữ không còn được sử dụng như tiếng mẹ đẻ trong cộng đồng giao tiếp hàng ngày. Nó có thể không còn người bản ngữ nào, nhưng vẫn có thể được nghiên cứu và sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, tôn giáo hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Latin is a classic example of a dead language. (Latin là một ví dụ điển hình của một ngôn ngữ chết.)
- Scholars study dead languages to understand ancient texts. (Các học giả nghiên cứu các ngôn ngữ chết để hiểu các văn bản cổ đại.)
- Unlike a dead language, an endangered language still has native speakers. (Không giống như một ngôn ngữ chết, một ngôn ngữ có nguy cơ tuyệt chủng vẫn còn có người bản ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study a dead language": nghiên cứu một ngôn ngữ chết.
- He decided to study a dead language to specialize in medieval history. (Anh ấy quyết định nghiên cứu một ngôn ngữ chết để chuyên sâu về lịch sử trung cổ.)
"the revival of a dead language": sự phục hưng của một ngôn ngữ chết.
- The revival of a dead language like Hebrew into a modern spoken language is a rare phenomenon. (Sự phục hưng của một ngôn ngữ chết như tiếng Hebrew thành một ngôn ngữ nói hiện đại là một hiện tượng hiếm có.)
Biến thể và từ gần giống
- Extinct language (n): ngôn ngữ tuyệt chủng (thường dùng thay thế cho "dead language").
- Classical language (n): ngôn ngữ cổ điển (thường chỉ các ngôn ngữ chết có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và văn học, như Latin, Hy Lạp cổ).
- Living language (n): ngôn ngữ sống (ngôn ngữ vẫn còn được sử dụng làm tiếng mẹ đẻ).
Từ đồng nghĩa
- Extinct language: ngôn ngữ tuyệt chủng.
- Ancient language: ngôn ngữ cổ đại (nhấn mạnh vào tính chất lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dead language")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead language")
Noun
- ngôn ngữ chết (không còn được coi là ngôn ngữ bản địa)